Tuesday, 8 September 2026

THA NHƯ CHÚA THA!

 

THA NHƯ CHÚA THA!

Khi suy niệm bài Tin Mừng hôm nay, tôi nhớ đến một câu chuyện rất cảm động được nhắc lại trong những năm gần đây. Sau thảm kịch Oatlands tại Sydney năm 2020, ba người con của gia đình Abdallah cùng người chị em họ Veronique Sakr đã bị một tài xế say rượu và sử dụng ma túy tông chết trên đường đi mua kem. Nỗi đau ấy tưởng chừng không lời nào diễn tả nổi. Thế nhưng, câu chuyện không dừng lại ở mất mát.

Vào năm 2025, ông Danny Abdallah đã đến nhà tù Cessnock để gặp Samuel Davidson, người gây ra tai nạn, và một lần nữa bày tỏ sự tha thứ của mình.

Cuộc gặp ấy không phải là một cảnh tượng dễ chứng kiến. Một bên là người cha đã chôn cất những đứa con bé nhỏ; một bên là người đang mang nặng mặc cảm tội lỗi và sự hối hận. Thế nhưng, giữa những bức tường nhà tù, giữa ký ức tang thương và bao câu hỏi chưa có lời giải đáp, ông Danny đã nói với Samuel rằng ông đã tha thứ. Hai người cùng cầu nguyện, cùng đọc Kinh Lạy Cha, rồi ôm lấy nhau trong một khoảnh khắc khiến nhiều người xúc động.

Đó không phải là sự tha thứ để quảng cáo hay lấy tiếng, càng không phải là cử chỉ để quên đi những gì đã xảy ra. Ông Danny vẫn đau, vẫn sống trong mất mát về sự vắng mặt những người con. Gia đình ông vẫn mang vết thương, và công lý vẫn có vị trí của nó. Nhưng ông và gia đình, nhất là những người con còn lại của ông bà đã không để hận thù làm chủ cuộc đời mình, không để cay đắng phá vỡ gia đình còn lại, cũng không để bóng tối của một biến cố quá đau thương định đoạt tương lai. Chính trong chọn lựa ấy, người ta nhận ra một chứng tá Tin Mừng, đó là tha thứ không xóa đi nước mắt, nhưng mở ra con đường để Chúa biến nước mắt thành bình an.

Thưa anh chị em,

Tha thứ chính là trọng tâm của bài suy niệm hôm nay. Đây không phải là một đề tài xa lạ, nhưng lại chạm đến những thực tế rất gần gũi trong đời sống mỗi người. Gia đình nào cũng có lúc va chạm; cộng đoàn nào cũng có khi hiểu lầm. Bạn bè, vợ chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em ruột thịt đều có thể làm tổn thương nhau. Vì thế, bao lâu còn sống bên nhau, bấy lâu chúng ta còn cần học cách tha thứ.

Khi còn nhỏ, dường như chúng ta tha thứ cho nhau dễ dàng hơn. Hai đứa trẻ có thể giận nhau vì một món đồ chơi, một lời nói hay một cú va chạm lúc nô đùa. Nhưng chỉ cần một tiếng “xin lỗi”, rồi một câu “không sao đâu”, chúng lại có thể vui chơi như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Trẻ nhỏ mau quên, bởi lòng chúng chưa chất chứa nhiều tự ái và tính toán.

Khi lớn lên, chúng ta học được nhiều điều, nhưng đôi khi lại quên mất bài học căn bản ấy. Một lời nói vô tình có thể khiến ta day dứt mãi. Một lần bị xúc phạm có thể trở thành vết thương kéo dài nhiều năm. Có người không còn trò chuyện với nhau chỉ vì một hiểu lầm nhỏ. Có gia đình đánh mất hơi ấm vì không ai chịu nói lời xin lỗi trước. Có cộng đoàn mất bình an vì mỗi người chỉ giữ lấy phần đúng của mình mà không chịu mở lòng với người khác.

Chẳng hạn, trong gia đình, có khi vợ chồng làm đau lòng nhau chỉ vì một lời nói lúc nóng giận. Nếu cả hai cứ im lặng, bữa cơm gia đình sẽ trở nên nặng nề. Nhưng nếu một người biết khiêm tốn nói: “Anh xin lỗi” hoặc “Em xin lỗi”, và người kia biết mở lòng đón nhận, mái nhà ấy lại có cơ hội tìm về hơi ấm. Tha thứ không lập tức xóa lành mọi vết thương, nhưng mở ra con đường chữa lành.

Trong đời sống cộng đoàn cũng vậy. Một người có thể cảm thấy mình bị bỏ quên, không được tôn trọng hoặc bị hiểu lầm. Nếu cứ giữ kín trong lòng, vết thương sẽ âm thầm lớn lên. Nhưng khi biết cầu nguyện, biết đối thoại trong khiêm tốn và đặt tình hiệp nhất lên trên tự ái cá nhân, chúng ta sẽ nhận ra rằng tha thứ không làm mình nhỏ bé đi, trái lại, làm cho trái tim mình rộng mở hơn.

Thật ra, giận hờn và oán ghét không làm người khác đau bằng việc khiến chính chúng ta mệt mỏi. Có những đêm ta mất ngủ chỉ vì một chuyện đã qua. Có những lần cầu nguyện mà lòng vẫn nặng trĩu vì chưa thể buông bỏ. Vì thế, tha thứ trước hết là một ân huệ giải thoát chính mình. Khi biết tha thứ, lòng ta trở nên nhẹ nhàng, bình an hơn và có thể nhìn người khác bằng một ánh mắt mới.

Dĩ nhiên, nói về tha thứ bao giờ cũng dễ hơn thực sự sống sự tha thứ. Khi chính mình bị xúc phạm, phản bội hay đối xử bất công, phản ứng tự nhiên của chúng ta là muốn được giải thích, được xin lỗi và thấy công bằng được thực thi. Những mong muốn ấy đều chính đáng. Nhưng Tin Mừng mời gọi chúng ta đi xa hơn: đừng để vết thương hóa thành hận thù, và đừng để nỗi đau khép kín trái tim mình.

Vì thế, câu hỏi không chỉ là: “Tôi có nên tha thứ không?”, mà còn là: “Tôi muốn sống tự do hay tiếp tục bị quá khứ trói buộc?” Tha thứ không có nghĩa là quên hết mọi sự, cũng không phải là dung túng cho điều sai trái. Tha thứ là trao nỗi đau của mình cho Chúa để Người chữa lành, đồng thời xin Người giúp ta không lấy sự dữ đáp lại sự dữ.

Trong ánh sáng ấy, Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta trở về với cốt lõi của đời sống Kitô hữu: chúng ta tha thứ không phải vì người kia xứng đáng, nhưng vì chính chúng ta đã được Thiên Chúa thứ tha trước. Người đã thương xót chúng ta ngay khi chúng ta còn yếu đuối; vì thế, Người cũng mời gọi chúng ta trở nên dấu chỉ lòng thương xót ấy cho anh chị em mình.

Trong bài Tin Mừng, Phê-rô đến hỏi Đức Giê-su: “Thưa Thầy, nếu anh em con cứ xúc phạm đến con, thì con phải tha đến mấy lần? Có phải bảy lần không?” Đối với Phê-rô, tha đến bảy lần đã là quảng đại lắm rồi. Nhưng Đức Giê-su trả lời: “Không phải bảy lần, nhưng là bảy mươi lần bảy.” Nghĩa là sự tha thứ không thể bị đóng khung trong một con số. Tha thứ là một lối sống, là thái độ của người môn đệ luôn đặt lòng thương xót lên trên mọi tính toán hơn thiệt.

Đức Giê-su liền kể dụ ngôn về một người đầy tớ mắc nợ ông chủ mười ngàn nén vàng, một món nợ khổng lồ mà cả đời ông cũng không thể trả nổi. Ông sấp mình van xin, và điều kỳ diệu đã xảy ra: ông chủ chạnh lòng thương, tha hết món nợ cho ông. Người đầy tớ ấy bước ra khỏi nhà chủ như một người vừa được trao lại sự sống.

Thế nhưng, vừa ra khỏi đó, ông lại gặp một người bạn chỉ mắc nợ mình một trăm quan tiền. Món nợ ấy quá nhỏ so với món nợ ông vừa được tha. Người bạn cũng van xin ông kiên nhẫn, nhưng ông không chịu. Ông túm lấy bạn mình, đòi nợ cho bằng được, rồi tống người ấy vào ngục. Một người vừa được thương xót lại không biết xót thương; một người vừa được tha thứ lại không biết thứ tha.

Khi biết sự việc, ông chủ gọi người đầy tớ ấy đến và trách: “Ta đã tha hết món nợ ấy cho ngươi, vì ngươi đã van xin ta, thì đến lượt ngươi, ngươi không phải thương xót đồng bạn như chính ta đã thương xót ngươi sao?” Cuối dụ ngôn, Đức Giê-su kết luận: “Ấy vậy, Cha của Thầy ở trên trời cũng sẽ đối xử với anh em như thế, nếu mỗi người trong anh em không hết lòng tha thứ cho anh em mình” (Mt 18,35).

Dụ ngôn ấy soi sáng đời sống chúng ta. Trước mặt Thiên Chúa, mỗi người đều là một con nợ đã được xót thương. Chúng ta đã được tha thứ biết bao lần trong những yếu đuối, sai lầm, thiếu sót, ích kỷ và vô tâm của mình. Nếu Thiên Chúa đã kiên nhẫn với chúng ta, chúng ta cũng được mời gọi kiên nhẫn với anh chị em mình. Nếu Chúa không chấp nhất chúng ta, chúng ta cũng đừng vội kết án nhau.

Vì thế, tha thứ là trung tâm của sứ điệp hôm nay. Từ cuộc gặp trong nhà tù giữa ông Danny Abdallah và Samuel Davidson đến dụ ngôn người đầy tớ không biết thương xót, tất cả đều nhắc chúng ta rằng người môn đệ của Chúa không sống bằng hận thù, nhưng bằng lòng thương xót; không ôm giữ mãi vết thương, nhưng để ân sủng Chúa biến đổi vết thương ấy thành lời chứng cho tình yêu.

Chúng ta có thể nhận ra điều này nơi nhiều chứng nhân âm thầm trong đời thường. Có cha mẹ tha thứ cho người con đã làm mình buồn lòng, vì tin rằng tình thương có sức đưa con trở về. Có người bị bạn bè phản bội nhưng vẫn chọn không nói xấu, không trả đũa, vì muốn giữ tâm hồn trong sạch trước mặt Chúa. Có những người, sau nhiều năm xa cách, đã can đảm gọi điện, viết một lá thư hoặc bước đến làm hòa. Những cử chỉ ấy xem ra nhỏ bé, nhưng lại là những bước khởi đầu của phép lạ chữa lành.

Tha thứ không phải là yếu đuối, nhưng là sức mạnh của người có đức tin trưởng thành. Người tha thứ không phải là người không còn đau, nhưng là người không để nỗi đau điều khiển cuộc đời mình. Người tha thứ cũng không quên công lý, nhưng đặt công lý trong ánh sáng của tình thương, để công lý không biến thành sự trả thù.

Nhìn lên thập giá, chúng ta gặp thấy mẫu gương cao cả nhất của sự tha thứ. Khi bị đóng đinh, bị sỉ nhục và bị loại bỏ, Đức Giê-su vẫn cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Người không chỉ giảng dạy về tha thứ, nhưng đã sống sự tha thứ đến tận cùng. Chính nơi thập giá, chúng ta hiểu rằng tha thứ không phải là làm ngơ trước sự dữ, nhưng là để tình yêu của Thiên Chúa chiến thắng và đánh gục sự dữ.

Bởi đó, hôm nay mỗi người chúng ta được mời gọi nhìn lại lòng mình: Tôi còn đang giận ai? Tôi còn giữ vết thương nào? Có người nào tôi chưa thể tha thứ, hoặc có ai đang chờ tôi nói một lời xin lỗi? Có thể chúng ta chưa đủ sức tha thứ ngay lập tức, nhưng chúng ta có thể bắt đầu bằng một lời cầu nguyện: “Lạy Chúa, con chưa tha được, nhưng xin Chúa giúp con biết muốn tha thứ.” Chính ước muốn nhỏ bé ấy đã là bước đầu của ân sủng.

Cầu xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim biết xót thương. Xin Người giúp chúng ta biết tha thứ trong gia đình, nơi cộng đoàn, trong tình bạn và trong mọi hoàn cảnh của đời sống. Xin cho chứng tá của ông Danny Abdallah nhắc chúng ta rằng, nhờ ơn Chúa, con người vẫn có thể chọn yêu thương giữa đau khổ, chọn tha thứ giữa mất mát và chọn bình an thay vì hận thù.

Hãy tha thứ cho nhau, vì chính Chúa đã tha thứ cho chúng ta trước. Amen.

Sunday, 6 September 2026

GIÚP NHAU CÙNG BƯỚC TRONG YÊU THƯƠNG

 Click for audio GIÚP NHAU CÙNG BƯỚC TRONG YÊU THƯƠNG

Anh chị em thân mến, 

Có một câu chuyện thường xảy ra trong cuộc sống, như thế này.

Vào một buổi chiều, trong một gia đình kia, có người con trai đi làm về; anh vừa mệt nhọc vừa bực bội. Vừa bước vào nhà, chưa kịp cởi giày, anh đã nghe tiếng bố nhắc: “Con nhớ tháo giày ra và để gọn sang một bên, kẻo chắn lối đi và làm bẩn nhà.” Nghe vậy, anh liền nổi giận, sa sầm nét mặt, không thèm vào nhà nữa, quay ngược ra ngoài và đi lang thang cho bớt buồn.

Nhìn thấy phản ứng của con, người cha im lặng, không nói thêm tiếng nào, rồi âm thầm bước vào phòng. Đến giờ ăn tối, ông vẫn tỏ ra bình thường. Nếu có ai hỏi đến sự vắng mặt của cậu con trai, ông chỉ nhẹ nhàng nói rằng cậu đang đi dạo. Cứ như thế cho đến tối, khi cả nhà đã yên, ngoài người cha và cậu con trai, hầu như không ai biết chuyện gì đã xảy ra giữa họ.

Đến sáng hôm sau, chờ cho mọi người trong nhà đã đi làm, ông đến ngồi bên con và nói nhẹ: “Bố xin lỗi vì tối qua đã nói hơi gắt với con. Bố chỉ sợ con mệt quá rồi quên để ý rằng mẹ con đã vất vả lau nhà chiều hôm qua. Biết quan tâm đến người khác là cách sống của gia đình mình, phải không con?” Nghe thế, cậu con trai lặng đi, rồi đứng dậy ôm chầm lấy bố và xin lỗi vì đã phản ứng không đúng khi buồn giận trước lời nhắc nhở của bố tối qua. Một lời góp ý nhẹ nhàng đã giữ được bình an trong gia đình.

Từ sự kiện ấy, cũng như từ biết bao chuyện tương tự vẫn xảy ra hằng ngày trong cuộc sống, chúng ta bước vào Lời Chúa hôm nay. Chúa Giê-su dạy: khi người anh chị em của con trót phạm lỗi, hãy đi sửa lỗi họ, một mình ta với họ mà thôi. Chúa không dạy ta đưa lỗi của họ ra giữa đám đông. Chúa cũng không dạy ta làm cho họ xấu hổ. Chúa dạy ta gặp riêng, nói riêng, vì người có lỗi vẫn là anh chị em của ta, vẫn có phẩm giá, vẫn được Chúa yêu thương và vẫn còn khả năng trở về.

Đây là điểm rất quan trọng: sửa lỗi theo tinh thần Tin Mừng không phải là kết án, không phải là thắng thua, cũng không phải là chứng minh mình tốt hơn người khác; cũng không phải là thổi phồng lỗi của họ để kéo thêm người về phe với mình. Sửa lỗi là một việc làm của tình thương. Nếu thiếu lòng mến, thì cho dù lời nói có đúng đến đâu cũng gây tổn thương cho người khác. Trái lại, đến với nhau bằng tình yêu thì chỉ cần một ánh mắt hay một cái nhìn cũng đủ sức nâng người khác đứng dậy.

Trong đời sống, chúng ta thường thấy điều ngược lại. Có một người trong xóm lỡ nói một câu không khéo. Chỉ ít phút sau, câu chuyện đã được kể lại cho người này, truyền sang người khác. Rồi để cho câu chuyện thêm phần “sống động”, khi kể chuyện, mỗi người thêm một chút hành, trộn vào một chút tỏi, muối hay bất kỳ một loại gia vị nào khác, khiến sự việc càng ngày càng xa sự thật. Cuối cùng, một lỗi nhỏ trở thành chuyện lớn. Người có lỗi không còn cơ hội giải thích, không còn cơ hội sửa sai, mà chỉ cảm thấy mình bị dồn vào đường cùng.

Ngày nay, điều đó còn nguy hiểm hơn qua mạng xã hội. Một tin nhắn chuyển tiếp, một dòng bình luận, một câu nói thiếu bác ái có thể làm tổn thương danh dự của một người, làm họ mất mặt, khiến gia đình họ bị chia rẽ và cộng đoàn tan vỡ.

Vì thế, trước khi nói về lỗi của ai, người môn đệ Chúa cần dừng lại và hỏi lòng mình: “Tôi nói điều này vì thương người ấy, hay vì bực tức? Tôi muốn giúp họ tốt hơn, hay chỉ muốn nói cho hả giận? Tôi đang xây dựng, hay đang làm họ mất mặt?” Nếu thật sự vì yêu thương, chúng ta sẽ không vội nói sau lưng. Nếu cuộc sống của chúng ta được đặt trên nền tảng của lòng mến, thì lời nói, cử chỉ và hành động của chúng ta sẽ trở nên nhẹ nhàng, khiêm tốn, giúp người khác dễ nhận ra lỗi của mình và can đảm sửa đổi. Có những cuộc gặp gỡ rất âm thầm, nhưng cứu được một tương quan. Có những lời nói dịu dàng, tuy không tạo tiếng vang, nhưng đem lại bình an cho gia đình và cộng đoàn.

Tôi nhớ một câu chuyện khác. 

Có một người mẹ thấy con mình càng ngày càng thay đổi: học hành sa sút, nói chuyện cộc cằn, luôn nhốt mình trong phòng và không muốn gặp ai. Ngay cả đến giờ cơm, cậu con trai cũng không thèm ra ăn chung với gia đình. Ban đầu, người mẹ la mắng, nhưng càng la thì con càng đóng kín.

Một hôm, chị được người khác góp ý: hãy thử đối xử với con như một người bạn. Lúc đầu, chị cảm thấy rất khó. Chị nghĩ: “Nhà là nhà của mình. Mình vất vả đêm ngày lo cho các con, phải trả nợ, phải lo hết hóa đơn này đến hóa đơn khác, lại còn hai đứa em của nó nữa. Vậy mà chiều mãi cũng không xong, cứ như ông vua con vậy.” Nhưng rồi chị hiểu rằng nếu mình không thay đổi cách cư xử, tình hình sẽ càng khó hơn. Vì thế, chị quyết tâm đổi cách: thay vì ra lệnh, chị nhẹ nhàng nói chuyện với con. Chị nhớ lại những sở thích của con, nấu món con thích, ngồi ăn với con, để ý đến sức khỏe và sinh hoạt của con qua những câu hỏi: “Dạo này con có mệt không? Có chuyện gì làm con buồn không?” Từ những câu hỏi biểu lộ sự quan tâm và yêu thương của mẹ, người con bắt đầu mở lòng. Hóa ra em đang bị áp lực ở tuổi dậy thì, bị bắt nạt ở trường, sợ thất bại nên mặc cảm và trốn tránh mọi người.

Qua cách cư xử ấy, chúng ta thấy người mẹ không bỏ qua lỗi của con, nhưng chị sửa lỗi bằng cách trước hết thay đổi chính mình. Thay vì ra lệnh và quát tháo, chị chọn sự ôn tồn, tìm hiểu và chạm đến nỗi đau của con. Từ đó, chị âm thầm giúp con chọn đúng thời điểm thuận tiện để bước ra khỏi sự khép kín. Đó là cách sửa lỗi trong yêu thương.

Chúa cũng rất thực tế. Người biết không phải lúc nào góp ý riêng cũng thành công. Có người chưa sẵn sàng nghe, có người còn tự ái, có người còn tổn thương. Vì thế, Chúa dạy có thể nhờ thêm một hoặc hai người khôn ngoan, có uy tín và có lòng bác ái cùng giúp. Nhiệm vụ của những người đóng vai trò cầu nối là liên kết, hòa giải, hiệp hành và cảm thông. Họ không đến để làm quan tòa, không đến để gây áp lực, mà đến như những nhịp cầu hòa giải. Trong gia đình, đó có thể là một người thân được cả hai bên kính trọng. Trong giáo xứ, đó có thể là một người trưởng thành trong đức tin. Trong nơi làm việc, đó có thể là một người có uy tín, được mọi người kính trọng; và quan trọng nhất, người đó phải có đức tính kiên nhẫn và biết lắng nghe.

Bài học này rất cần cho thời đại hôm nay. Trong gia đình, cha mẹ đừng chỉ sửa con bằng tiếng la hét và mệnh lệnh, nhưng bằng sự hiện diện, lắng nghe và đồng hành. Vợ chồng góp ý cho nhau không phải để hơn thua, nhưng để trao đổi trong yêu thương và giữ gìn tổ ấm. Trong hội đoàn, khi có điều chưa đúng, ta đừng vội chia phe hay nói xấu, nhưng hãy cùng nhau tìm điều đẹp lòng Chúa. Nơi làm việc cũng vậy, người Ki-tô hữu được mời gọi sống chân thành, thực thi công bằng và bác ái khi góp ý xây dựng, đồng thời biết giữ danh dự cho người khác.

Khi sinh hoạt trong các đoàn thể của cộng đoàn, chúng ta cũng phải thừa nhận rằng mỗi người một ý, ai cũng muốn điều tốt cho nơi mình phục vụ. Đôi khi, vì quá nhiệt tình, chúng ta quên dừng lại để nhìn nhận rằng còn có nhiều người khác cũng tốt lành, quảng đại và nhiệt thành hơn mình. Vì thế, cần biết lắng nghe nhau để phân định. Cần khiêm nhường, vì chung quanh ta còn có nhiều người tài giỏi và đạo đức hơn mình. Nên nhớ rằng trước khi có chúng ta, Hội Thánh đã có. Chúng ta được sống, được lớn lên và được trưởng thành trong đức tin là nhờ sức sống của Hội Thánh.

Lời Chúa hôm nay không chỉ dạy ta cách sửa lỗi người khác. Lời Chúa còn mời gọi ta biết đón nhận khi người khác góp ý cho mình. Điều này không dễ, vì ai cũng có tự ái. Nhưng người trưởng thành trong đức tin không phải là người không bao giờ sai; người trưởng thành là người biết nhận ra mình còn thiếu sót, biết nhận lỗi, biết xin lỗi, biết sửa đổi và biết bắt đầu lại.

Vì thế, thưa anh chị em,

Trước khi góp ý, hãy khiêm nhường và cầu nguyện. Khi góp ý, hãy tôn trọng sự thật và nói trong yêu thương. Sau khi góp ý, hãy tiếp tục yêu thương và đồng hành. Xin Chúa cho mỗi người chúng ta biết xây dựng gia đình, giáo xứ và cộng đoàn bằng những lời nói hiền lành, những góp ý chân thành và những trái tim biết yêu thương, tha thứ. 

Xin cho chúng ta luôn biết giúp nhau sửa lỗi và cùng tiến bước trên con đường nên thánh. Amen.


MÔN ĐỆ: SỐNG TỪ BỎ VÌ YÊU

 Click for audio MÔN ĐỆ: SỐNG TỪ BỎ VÌ YÊU.

Sau lời tuyên xưng Đức Ki-tô là Chúa và là Con Thiên Chúa thì lập tức Thánh Phêrô đã được Chúa Giêsu tán thưởng và cho thánh nhân biết lời tuyên xưng của Phê-rô là hồng ân của Thiên Chúa. Chính Thiên Chúa đã soi sáng cho thánh nhân biết chân tướng đích thật của Chúa Giê-su. Nhờ vào hành động tin yêu và phó thác nên Chúa đã trao quyền lãnh đạo Hội Thánh cho Phê-rô. Không chỉ có thế, Chúa còn muốn đặt ông làm đá tảng cho tòa nhà Hội Thánh mà Chúa muốn xây dựng trên nền tảng đó.

Nhưng trong bài Tin Mừng hôm nay chúng ta khám phá ra mặt khác của thánh nhân. Sự thấu hiểu và nhận biết của Phê-rô về Chúa vẫn là cái biết theo nghĩa thế gian, vì thế sau khi đuợc Chúa tỏ ra cho ông biết là Người phải đi lên Giêrusalem để chịu đau khổ và sau cùng bị giết thì Phêrô lại lên tiếng can ngăn Thầy đừng đi. Ông còn xin Thiên Chúa bảo vệ Thầy mình khỏi bị giết chết nữa. Tấm lòng của Phêrô thật tốt, ông lo lắng và không muốn Thầy bị đau khổ. Ông nghĩ rằng Thầy là Chúa, và ông vừa đuợc Thầy tấn phong để làm ‘boss’ thay mặt Thầy, làm đá tảng cho người ta dựa. Thế mà Chúa lại nói Người sẽ bị đau khổ, rồi bị giết chết thì ông và nhóm 12 biết nuơng tựa vào ai đây! Nghe đến đâu lòng ông xốn xang đến đó. Vì thế, với tính bộc trực, nghĩ sao nói vậy, Phê-rô đã lên tiếng ngăn cản ý định của Thầy. Nhưng ông đâu biết rằng ý tưởng và suy nghĩ của ông hòan tòan sai với ý định của Thiên Chúa, cho nên đã bị Chúa khiển trách “Xa-tan, lui lại đàng sau Thầy! Anh cản lối Thầy, vì tư tưởng của anh không phải là tư tưởng của Thiên Chúa, mà là của loài người.” 

Như chúng ta đã biết, Phêrô đuợc đặt làm tảng đá nền móng để Chúa xây Hội Thánh của Người. Chúa xây chứ không phải Phêrô, và Hội Thánh là của Chúa chứ không phải của Phêrô. Vì thế, các góc cạnh của tảng đá đó cũng cần đuợc mài dũa để trở thành chỗ dựa cho các thành phần trong Hội Thánh Chúa. Trong tinh thần đó, tôi hình dung ra cảnh Thánh Phêrô, sau khi nghe xong lời khiển trách của Đức Giêsu, Ngài chỉ gãi đầu gãi tai và thưa cùng Chúa rằng: Thầy biết con yêu mến Thầy, con đâu muốn Thầy chịu khổ! Còn Chúa vẫn kiên tâm trong việc huấn luyện khi đã chọn Phêrô làm đá tảng. Thế là hòa cả làng.

Nhận biết và tuyên xưng Đức Kitô là Chúa, truớc tiên là một hồng ân; sau đó mới đến việc bổ nhiệm và trao ban năng quyền. Giống như thánh Phêrô, chúng ta không tự ‘đặt’ hay ‘bon chen, tìm cách để đuợc đặt’ vào vai trò lãnh đạo. Nhưng, đó là sự chọn lựa phát xuất một cách nhưng không bởi hồng ân của Thiên Chúa. Bổn phận của Phêrô và chúng ta, những môn đệ của Chúa là biết sống và lệ thuộc vào Đấng đã chọn và đặt chúng ta vào vị trí đó. 

Như Thánh Phêrô, khi tuyên xưng Đức Kitô là Chúa là lúc chúng ta đặt cuộc sống mình duới quyền chỉ huy, quyền sinh sát của vị Chúa tể đó. Có nghĩa là lúc đó chúng ta không còn sống cho mình nữa; nhưng chấp nhận lối sống từ bỏ. Bỏ mình, chấp nhận đau khổ, vác Thập giá để theo Thầy… tất cả những điều đó không còn là các điều kiện mà là các yếu tố vô cùng quan trọng để tạo nên cuộc sống của người môn đệ. Và một khi chúng ta không thực hành việc bỏ mình và không sẵn sàng vác Thập giá thì chúng ta không còn là môn đệ chân chính của Chúa nữa.

Đến đây, xin thành thật chia sẻ với anh chị em rằng: Đã nhiều lần, trong lúc ngắm nhìn Thánh Giá Chúa, tôi đã quyết tâm sống Lời Chúa phán: “Hãy từ bỏ mình, vác thập giá của mình mà đi theo Chúa”, thì ngay lúc đó lại có một lực khác kéo tôi dừng lại. Tôi hành động như chàng thanh niên giàu có trong Tin Mừng; thay vì từ bỏ mọi sự để theo Chúa thì anh lại quay mặt lại với Chúa và tiếp tục bám víu vào những gì anh đang thụ hưởng. Phần Chúa, Người tôn trọng chọn lựa của anh, buồn sầu nhìn anh với lòng tiếc thương. 

Các lời khuyên của Tin Mừng mà tôi đã cam kết sống vẫn chất vấn tôi; nhưng trên thực tế, tôi vẫn chưa thực hiện đuợc bao nhiêu. Có thể nói nhiều nhưng việc áp dụng cụ thể bằng hành động thì chưa đến đâu! Vẫn còn tham, còn dính bén, muốn đuợc làm chủ, chưa dám bỏ mình, ai chạm vào ý riêng, cái tôi (super-ego) của mình sẽ thấy ngay phản ứng của tôi, cho dù chưa bộc phát nhưng lòng vẫn không vui!… Ai nói về thập giá bằng tôi! Nhưng, chưa hẳn đã dám vác chưa nói đến yêu mến. Giả như có chấp nhận vác thì cũng thật miễn cuỡng, thiếu cộng tác, v.v... 

Như vậy, làm thế nào để từ bỏ mình và vác Thập Giá theo Chúa đây?

Từ bỏ không phải là bỏ mặc và coi thuờng mạng sống mình, hay là việc áp dụng lối sống khổ chế, ghét mình, coi thuờng thân xác mình như một số người có quan niệm cho rằng thân xác là nguồn gốc của sự tội, vì thế phải đánh cho đau để nhớ mà chừa. Chẳng thà bị đau mà nên hoàn thiện còn hơn lành lặn về thể xác nhưng lòng lại xa Chúa… nên cần phải đánh xác như kiểu đánh tội thủa xưa… 

Thật ra, từ bỏ mình vì yêu. Yêu Chúa không chỉ bằng lời nói hay hành động nhất thời; nó đòi hỏi chúng ta phải trung thành theo Chúa đến tận cùng của con đuờng Thập giá.

Từ bỏ là hy sinh. Đó là điều mà các bậc làm cha làm mẹ đã và đang sống. Tôi nhận ra mẫu gương hy sinh của các ngài. Trong việc giáo dục các ngài làm gương trước rồi dậy bảo và giáo huấn sau. Cha mẹ mình làm mọi sự để hỗ trợ cho con cái. Cha mẹ không chỉ đưa con cái mình đến truờng, nhưng còn len lén nhìn qua hàng rào để thấy con cái mình đi vào lớp học bình an. Để làm gương cho con cái, các ngài còn tham gia các sinh họat của nhà truờng như: cổ động viên cho các trận thể thao, tham gia các chương trình âm nhạc và gây quỹ. Họ tình nguyện phục vụ trong các ủy ban và các hoạt động khác của nhà truờng. Họ tham dự các sinh họat của Hội Phụ Huynh và gặp gỡ Thầy Cô. 

Nói chung, các bậc làm cha làm mẹ muốn làm mọi thứ để có thể trở thành một phần trong các sinh họat của con họ. Họ làm như thế để nói cho những người con họ nhận biết rằng ba mẹ luôn đứng sau lưng, hỗ trợ cho các sinh họat tại nhà truờng của con. Vì sao! Vì yêu con cái nên họ vui lòng chấp nhận hy sinh. Đó không phải là việc dễ dàng. Nó đòi hỏi sự hy sinh thật cao cả và vĩ đại. Đôi khi, các bậc phụ huynh đã phải làm một chọn lựa thật khó khăn giữa nhu cầu riêng trong cuộc sống cá nhân mà họ muốn làm, và việc tham dự một sinh họat để hỗ trợ con cái. 

Không có ngôn ngữ nào có thể diễn tả hết tấm lòng của cha mẹ mình. Nếu có thì chỉ là tình yêu và tấm lòng hy sinh của các ngài.

Thưa anh chị em,

Vẫn biết rằng từ bỏ mình, vác thập giá đi theo Chúa là những yếu tố cần thiết của người môn đệ, tín hữu của Hội Thánh. Nhưng trong bài suy niệm hôm nay, tôi nhấn mạnh và đề cao tấm lòng hy sinh, yêu thương và gương sáng của cha mẹ như một lời tri ân, nhân dịp chuẩn bị mừng ‘ngày của cha (ba - bố)’ vào Chúa Nhật đầu tháng 9, tuần tới. 

Xin Chúa tiếp tục chúc phúc và hiện diện trong mọi cảnh huống của cuộc đời bố (ba) chúng con, để các ngài mãi mãi là chỗ dựa, là đá tảng vững chắc cho mẹ, người bạn đường của ba, các con và các cháu của ba. Happy Father’s Day in advance nhé, Ba ơi. Amen!



Monday, 17 August 2026

CÒN BẠN, BẠN NÓI ĐỨC GIÊ-SU LÀ AI?

 CÒN BẠN, BẠN NÓI ĐỨC GIÊ-SU LÀ AI?

Trong bài Tin Mừng hôm nay, Đức Giê-su đã hỏi các môn đệ hai lần. Lần thứ nhất Đức Giê-su hỏi các ông đã nghe người ta nói Con Người là ai? Sau đó, Đức Giê-su hỏi các môn đệ: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”

Các môn đệ thưa với Đức Giê-su rằng: Người thì bảo Thầy là Gio-an Tẩy Giả, kẻ khác lại nói Người là ông Ê-li-a hay Giê-rê-mi-a hay một vị ngôn sứ nào đó. Ngày hôm nay, người ta có thể trả lời nhiều cách: Đức Giê-su là Chúa, là Con Thiên Chúa, là Thầy, là Đường, là sự sống. Những câu trả lời ấy đều đúng. Nhưng Đức Giê-su không chỉ muốn chúng ta lặp lại một công thức đức tin, không muốn nghe chúng ta thuyết trình hay bảo vệ một tiểu luận thần học về câu hỏi Đức Giê-su là ai? Người muốn chúng ta trả lời bằng chính đời sống phụng vụ cũng như đời thường của mình.

Vì thế, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là: “Tôi biết gì về Đức Giê-su?” nhưng là: “Tôi sống thế nào để người khác nhận ra Đức Giê-su sống trong tôi?”

Câu trả lời ấy được thể hiện trong những hoàn cảnh rất cụ thể của đời sống: Khi đứng trước bất công, nghèo đói, bệnh tật, chiến tranh, mất mát hoặc cô đơn, chúng ta tuyên xưng Đức Giê-su không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng sự cảm thông, tha thứ, phục vụ và yêu thương. Nếu ta nói Chúa là tình yêu mà lại khép lòng trước nỗi đau của người khác, lời tuyên xưng ấy vẫn còn thiếu sức sống.

Kính thưa anh chị em,

Biết Đức Giê-su không chỉ là biết về Người, nhưng là bước vào tương quan thân tình với Người. Càng gắn bó với Chúa, chúng ta càng hiểu mình hơn; và càng hiểu mình, chúng ta càng nhận ra mình cần đến Chúa.

Vì thế, câu trả lời thật sự không nằm trên môi miệng, nhưng hiện ra trong cách ta sống: yêu thương, phục vụ, nâng đỡ và trung tín mỗi ngày.

Để minh họa cho suy niệm nói trên, chúng ta cùng theo dõi câu chuyện sau.

Trong một lớp giáo lý, dựa vào bài Tin Mừng hôm nay, ma-sơ mới hỏi các em: Còn các con nói Đức Giêsu là ai? Cả lớp nhao nhao, có cháu nói Nguời là Thiên Chúa, cháu khác lại nói là Con Thiên Chúa, Chúa Giêsu, Ngôi Hai Thiên Chúa… v.v. Gom chung lại thì các cháu nói đúng như văn bản mà chúng ta tuyên xưng với nhau trong các Thánh Lễ Chúa Nhật.

Trong lúc đó, Ma-sơ để ý thấy một bé trai ngồi ở góc lớp, im lặng, mắt nhìn ra cửa sổ, đăm đăm như có chuyện gì khó giải quyết. Sơ đến gần, chăm chú nhìn cháu rồi một lần nữa nhắc lại câu hỏi. Cháu thẫn thờ trả lời: Thưa sơ, con không biết! Con chỉ biết là hiện nay em con đang bị ốm, trong nhà không có tiền để mua thuốc. Ba con là lính xa nhà, hiện đang đóng quân ở một vùng rất xa. Mẹ thì chạy ngược chạy xuôi ngòai chợ… Nếu Đức Giêsu là Chúa thì sao Người không săn sóc cho em con.

Ma-sơ và cả lớp ngạc nhiên truớc câu trả lời của bạn mình. Chẳng ai biết làm gì! Sau cùng, bà sơ nhà ta lấy ra một túi nhỏ, tự mình bỏ vào đó vài đồng cắc và chuyền túi đó cho cả lớp… rồi trao cho em để mua thuốc cho em mình.

Qua việc làm như thế, chúng ta phần nào trả lời được câu hỏi: Đức Giê-su là ai? Câu trả lời không chỉ nằm trong lý trí hay trong những công thức thuộc lòng, nhưng được viết bằng chính cuộc sống. Chẳng hạn, khi ta bớt một ly cà phê để giúp người nghèo, kiên nhẫn lắng nghe một người đang buồn, tha thứ cho người làm mình bị tổn thương, nói một lời bênh vực người bị áp bức và coi thường, hay âm thầm cầu nguyện cho người đang đau khổ. Trong các hoàn cảnh đó chúng ta đang tuyên xưng một cách thật sống động rằng Đức Giê-su đang sống trong ta. 

Nhưng trên thực tế, nhiều khi chúng ta lại chưa sống được như thế. Đã nhiều lần chúng ta khám phá ra sự khác biệt giữa Đức Giê-su mà chúng ta tôn thờ trong các nghi thức phụng vụ với Đức Giê-su trong cuộc sống thường nhật. Đức Giê-su không thay đổi; sự thay đổi nằm nơi chúng ta, vì chưa có sự hiệp nhất giữa điều chúng ta tuyên xưng và cách chúng ta sống. 

Khi viết ra những điều này, tôi hoàn toàn tôn trọng sự chọn lựa câu trả lời và lối sống của anh chị em. Riêng bản thân, tôi phải nhìn nhận rằng thật không dễ để sống trọn điều chúng ta tuyên xưng: “Thầy là Đấng Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống.”

Kính thưa anh chị em,

Phê-rô khi xưa cũng thế. Với bản tính bộc trực, ông đã tuyên xưng “Thầy là Đấng Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống.” Nhưng lúc bấy giờ, Phêrô vẫn chưa hiểu hết về Thầy mình. Tuy nhiên, để có thể tuyên xưng như thế, Phê-rô cũng đã nhận được hồng ân như Chúa nói: “Này anh Si-môn con ông Giô-na, anh thật là người có phúc…” 

Quả thật, ngay lúc này, Phê-rô cũng không biết rõ căn tính và sứ mạng của Thầy mình phải chu toàn. Bởi vì, ngay sau đó, khi Đức Giêsu nói cho các ông biết con đuờng mà Con Thiên Chúa phải đi thì Phêrô lại ngăn cản Người. Lòng của Phêrô thật tốt, ông lo lắng và không muốn Thầy bị đau khổ. Nhưng ông đâu biết rằng ý tưởng và suy nghĩ của ông hòan tòan sai với ý định của Thiên Chúa. Rồi trên đường Thuơng Khó, Phêrô đã chối Thầy đến ba lần… Tuy nhiên, Phêrô cũng là người đã bộc lộ tình yêu và lòng mến dành cho Thầy… 

Nói chung, Phêrô là một con người bộc trực, thẳng thắn, có sao nói vậy, không che đậy, không tính tóan hơn thiệt như các bạn của ông , đã có lần tìm cách trèo lên chỗ cao hơn… Ông tự nhận mình là người tội lỗi… Chính vì thế mà Chúa lại tín nhiệm ông hơn. Những giới hạn của Phêrô chính là điều khiến ông trở nên gần gũi hơn với Đức Giêsu. Chính vì nhận ra mình còn khiếm khuyết và tội lỗi, nên Phê-rô đã nhận ra một điều là muốn đứng vững và hoàn tất nhiệm vụ thì ông phải lệ thuộc và gắn bó vào Thầy mình, Chúa Giêsu Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống.

Phê-rô không tự mình là đá tảng. Chính Chúa làm ông trở thành đá tảng; và Người sẽ xây cất công trình như Lời Người phán “anh là Phê-rô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi.” 

Tóm lại, Kê-pha, tảng đá ấy sẽ trở nên vô hiệu nếu không lệ thuộc và gắn bó mật thiết với Chúa.

Vì thế, việc chọn Phê-rô làm đá tảng là việc của Chúa. Còn ông, ông biết rõ nhiệm vụ của mình, và nhiệm vụ đó chỉ có sức mạnh khi ông biết lệ thuộc vào Chúa. Còn chúng ta, chúng ta cũng được mời gọi để biết Đức Giê-su là ai. Chính Người là viên đá góc tường để chúng ta dựa vào. 

Từ viên đá góc ấy, Người mời gọi chúng ta trở thành chỗ dựa cho nhau: cho con cái, cho cha mẹ già yếu, cho người thân đang gặp khủng hoảng, cho người bạn đang mất phương hướng, cho người nghèo đang cần một bàn tay nâng đỡ, và cho bất cứ ai đang tìm một chút hy vọng giữa cuộc đời. Một lời thăm hỏi, một bữa cơm chia sẻ, một lần tha thứ, một sự hiện diện âm thầm bên người đau khổ — tất cả đều có thể trở thành cách chúng ta tuyên xưng niềm tin. 

Do đó, như Phê-rô, chúng ta cũng nên nhớ rằng tảng đá không do mình đặt, nhưng người đặt là Chúa. Việc gắn bó và lệ thuộc vào Chúa là điều quan trọng hàng đầu. Có như thế, chúng ta mới có thể trở thành chỗ dựa vững chắc cho người khác; bằng không, chính chúng ta cũng dễ sụp đổ. Xin Chúa ban cho chúng ta ơn biết trả lời câu hỏi “Còn bạn, bạn nói Đức Giê-su là ai?” không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng chính đời sống yêu thương, phục vụ và trung tín mỗi ngày. Amen!


Monday, 10 August 2026

CUỘC GẶP GỠ TUYỆT VỜI!

 CUỘC GẶP GỠ TUYỆT VỜI!

Cuộc gặp gỡ của Đức Giê-su và người phụ nữ xứ Ca-na-an trong bài Tin Mừng Chúa nhật 20 Mùa thường niên năm A thật tuyệt diệu. Bà tha thiết nài xin Chúa chữa cho cô con gái duy nhất của bà khỏi bị quỷ ám. Cuối câu chuyện Chúa đã chữa cho cô được khỏi bịnh. Nhưng giữa lời cầu xin của bà và việc chữa lành của Đức Giê-su là những lời đối thoại thật khó nghe từ Chúa. Tuy nhiên, cả hai nhân vật trong trình thuật đến với nhau bằng lòng chân thành và cả hai đều ‘khát khao’ tìm cách lấp đầy uớc muốn của nhau cho nên Đức Giê-su và người phụ nữ ngoại giáo đã gặp nhau. 

Sau đây chúng ta cùng nhau tìm hiểu ước mong, lòng can đảm pha chút lỳ lợm của người phụ nữ và tính phổ quát của ơn cứu độ mà Đức Giê-su muốn tỏ bầy.

Người phụ nữ Ca-na-an đã làm một hành động mà ít ai dám làm. Vì là dân ngọai và được coi như kẻ thù của dân Ít-ra-en cho nên việc bà công khai đến gặp Đức Giêsu có thể gây ra nhiều điều dị nghị. Hơn thế nữa, việc bà dám nói chuyện với một nam nhân giữa chốn đông người cũng không phải là hành vi hay cử chỉ của một phụ nữ đoan chính thời đó. Bà sẵn sàng đón nhận những lời chỉ trích và khinh khi từ kẻ khác, thậm chị các lời phê bình này có thể xuất phát từ môi miệng của những người trong nhóm của bà. Bà không còn thời gian để nghĩ đến những điều mà chúng ta vừa nói ở trên. Ngay lúc gặp Đức Giê-su, bà chỉ nghĩ được một điều duy nhất là tìm đến người sẽ chữa cho con bà khỏi bịnh. Chỉ có Tình yêu mới là động lực thúc đẩy bà vuợt qua mọi trở ngại. 

Hòan cảnh của bà thật nghèo nàn. Bà cần giúp đỡ. Điều bà cầu xin nói lên tâm tư của một người mẹ, sẵn sàng làm tất cả mọi sự cho con mình. Cô con gái đó là nguồn vui, lẽ sống và là mọi sự của bà. Thế mà giờ đây, cô bị bịnh nan y, như bị quỉ ám. Bà cần làm tất cả cho con bà. Tình yêu, lòng thuơng xót của bà dành cho cô ta thúc đẩy bà vuợt qua mọi ranh giới. 

Người mẹ ấy sẵn sàng vượt qua mọi ranh giới: ranh giới dân tộc, tôn giáo, tập tục, và cả những lời dị nghị của người đời. Bà không đến để tranh luận, cũng không đến để đòi quyền lợi. Bà đến chỉ để xin Chúa thương: “Lạy Ngài là Con vua Đa-vít, xin dủ lòng thương tôi!”

Điều đáng quý là bà biết rõ thân phận của mình. Bà biết mình không thuộc dân Ít-ra-en, không có những đặc ân như dân Chúa chọn. Nhưng bà vẫn tin. Bà tin rằng lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn mọi hàng rào do con người dựng lên. Khi nghe Chúa nói: “Không nên lấy bánh dành cho con cái mà ném cho lũ chó con”, bà không bỏ cuộc, không giận dữ, không tự ái. Bà khiêm tốn đáp lại: “Thưa Ngài, đúng thế, nhưng lũ chó con cũng được ăn những mảnh vụn trên bàn chủ rơi xuống.” Câu trả lời ấy cho thấy một đức tin thật mạnh mẽ: chỉ cần một mảnh vụn ân sủng của Chúa thôi cũng đủ cứu con bà.

Còn Đức Giêsu thì sao? 

Thoạt nghe, chúng ta thấy Người im lặng, rồi lại nói những lời xem ra cứng cỏi. Người nói rằng mình được sai đến trước hết cho nhà Ít-ra-en. Điều đó đúng với sứ mạng lịch sử của Người. Nhưng Chúa không dừng lại ở đó. Qua cuộc gặp gỡ này, Chúa dẫn các môn đệ và cả chúng ta đi xa hơn: từ một cái nhìn chật hẹp sang một cái nhìn phổ quát và rộng lớn hơn về lòng thương xót, về ơn cứu độ của Thiên Chúa.

Thật ra, chính nhờ sự kiên trì của người phụ nữ đã dậy chúng ta nhiều điều. Bà không nản lòng. Bà không để cho sự thử thách của Chúa tắt niềm hy vọng nơi bà. Bà chỉ biết tin vào lòng thương xót của Chúa, Đấng chiếm hết tâm hồn và trí khôn của bà. Và khi thấy đức tin của bà, Đức Giê-su đã khen: “Này bà, lòng tin của bà mạnh thật!” Rồi Người chữa lành cho con gái bà. Như thế, Chúa cho thấy: ân sủng và uy quyền của Thiên Chúa là lời đáp trả cho những ai tin vào Chúa. Ai tin sẽ được cứu rỗi, 

Ở đây, chúng ta thấy rõ khuôn mặt thật của Đấng Cứu Thế. Đức Giê-su không chỉ đến cho người Do Thái, nhưng đến cho mọi người. Ơn cứu độ không bị đóng khung trong một dân tộc, một nhóm người, hay một truyền thống nào. Tình thương của Thiên Chúa bao la hơn lòng người tưởng nghĩ. Người đến để đem niềm vui, sự chữa lành và ơn cứu độ cho muôn dân.

Quả thật cũng không sai khi chúng ta cho rằng nhờ vào sự kiên trì pha chút bướng bỉnh người phụ nữ Ca-na-an này mà Đức Giêsu đã có cơ hội bộc lộ chân tuớng đích thật của Đấng Thiên Sai; Đấng đuợc sai đến không chỉ dành cho người Do Thái mà thôi. Người đến để đem nguồn vui và ơn cứu độ cho muôn dân.

Sau cùng, trong trình thuật Tin Mừng hôm nay, còn một nhóm người nữa. Họ là các môn đệ tượng trưng cho mỗi người chúng ta. Chỉ vì quyền lợi riêng, chỉ muốn được bình an, cho dù là giả tạo, nên đã xin Chúa bảo bà ấy đi để khỏi bị quấy rầy. Chúng ta đã gặp lời yêu cầu này trong trong phép lạ bánh hóa nhiều, khi các môn đệ không nhìn thấu nhu cầu của dân chúng mà chỉ biết đến quyền lợi của phe nhóm mình, muốn giữ lấy Đức Giê-su cho các mục tiêu mà họ đang đeo đuổi.  

Thưa anh chị em,

Khi nghe câu chuyện này, chúng ta dễ nhận ra thân phận mình trong thân phận của người phụ nữ Ca-na-an. Cũng như bà, chúng ta chạy đến với Chúa để xin ơn, cho dù là ơn cứu độ. Nhưng, chúng ta đã kiên tâm như bà hôm nay chưa? Và thay vì xin cho nhu cầu của riêng mình; chúng ta có quảng đại trong lời cầu, xin cho những người đuợc Chúa gửi đến trong vòng tay yêu thuơng của chúng ta hay chưa? Không ai có thể trả lời các câu hỏi nêu trên thay cho chúng ta!

Muốn đạt đuợc nguyện uớc này, chúng ta cần có một trái tim quảng đại và nhậy cảm trước các nhu cầu thể chất và tinh thần của tha nhân mà chúng ta thuờng gặp. Họ không chỉ là những người đồng đạo, cùng chia sẻ một tín ngưỡng, cùng chung một quan điểm với chúng ta. 

Thật ra, còn có nhiều người mà chúng ta liệt họ vào ‘phe khác’; nhưng họ lại có lối sống và niềm tin mãnh liệt hơn chúng ta. Họ xứng đáng đón nhận phần ăn từ trên bàn của chủ, như chúng ta. Nhưng, đã nhiều lần, chỉ vì óc bè phái, tinh thần thủ cựu, khư khư ôm giữ truyền thống và tục lệ mà chúng ta đã ngăn cản họ đồng bàn và cùng chia sẻ hồng ân với mình.

Chúng ta còn tự nhốt mình vào pháo đài của giai cấp rồi tự cao tự đại, kiêu căng cho rằng chỉ có mình mới là kẻ xứng đáng rồi khinh chê người khác. Thật ra, không ai trong chúng ta lại không có một chút ‘huyết thống dân ngọai’ trong mình, thế mà giờ đây lại ra vẻ ta đây, giở giọng đạo đức giả. Quả thật, đúng như Lời Chúa đã phán: dân này chỉ tôn kính Chúa bằng môi bằng miệng, còn lòng thì lại xa Chúa.

Hãy nhớ rằng: tình yêu dành cho cô con gái, sự bình thản nhưng cương quyết pha một chút bướng bỉnh của người phụ nữ Ca-na-an hôm nay đã khiến Chúa động lòng thương và từ chỗ động lòng thương Người đã nhận ra tính phổ quát của ơn cứu độ của Thiên Chúa. Người không chỉ được sai đến cho dân Do Thái mà còn cho lũ chó con nữa bởi vì tất cả đều là con của Thiên Chúa. 

Nơi Người ơn cứu độ chứa chan. Chúa không loại trừ ai và cũng không muốn một ai trong chúng ta bị hư đi. Vì thế, những ‘lũ chó con’ mà chúng ta gặp trong cuộc sống không là những trở ngại, mà còn là cơ hội để chúng ta nhận ra sự phong phú của Thiên Chúa, Đấng không chỉ họat động nơi các kẻ tin mà còn âm thầm hoạt động nơi ‘lũ chó con’ để tất cả muôn dân đều đuợc cứu độ. Amen!


Friday, 7 August 2026

ĐỪNG SỢ, HÃY TIN VÀO THẦY

 Click for audio: ĐỪNG SỢ, HÃY TIN VÀO THẦY

Trước khi suy gẫm biến cố Đức Giê-su đi trên mặt biển trong bài Tin Mừng hôm nay, tôi xin được trở lại với một ký ức không bao giờ phai: chuyến vượt biển năm 1982. Ai đã từng vượt biên bằng thuyền đều hiểu thế nào là sợ hãi. Có người bị lừa, có người vào tù, có người bỏ mạng giữa sóng gió; có người bị hải tặc cướp bóc và bắt cóc để rồi không bao giờ trở về. Riêng với tôi, hành trình ra đi tìm sự sống giữa lằn ranh cái chết ấy vẫn là một biến cố kinh hoàng, nhưng cũng là nơi tôi cảm nhận rất sâu xa về việc quan phòng của Thiên Chúa.

Hôm ấy, chiếc thuyền nhỏ chở khoảng hơn tám mươi người chúng tôi bị kẹt trong phần cuối của một cơn bão. Biển như một con thú dữ đang gầm thét. Sóng dựng lên, gió quật xuống, con thuyền bị đánh và chao đảo từng hồi. Trong khoảnh khắc ấy, mọi tính toán của con người trở nên vô nghĩa; chúng tôi chỉ còn biết bám vào nhau và bám vào sự quan phòng của Thiên Chúa.

Trên thuyền, chúng tôi là những người hoàn toàn xa lạ với nhau. Có những người theo đạo Công giáo, một số là người Phật giáo, Cao Đài hay là tín đồ của các tôn giáo khác. Thậm chí còn có cả những người không quen hay chưa biết cầu nguyện làm sao. Nhưng khi cái chết đến gần, mọi ranh giới dường như tan biến. Chỗ này có tiếng lần hạt Mân Côi, chỗ kia vang lên câu niệm Phật. Không ai còn hỏi người bên cạnh thuộc tôn giáo nào; tất cả cùng hướng lòng lên Thượng Đế, Đấng Tối Cao, xin được cứu khỏi cơn nguy biến.

Thời gian từ từ trôi, chậm đến nghẹt thở. Sóng vẫn gầm, gió vẫn rít, con thuyền vẫn bị tung lên rồi ném xuống. Lúc đầu ai cũng cầu nguyện lớn tiếng, nhưng rồi mệt mỏi vì say sóng khiến cho lời cầu nguyện nhỏ dần và cuối cùng mọi tiếng nói rơi vào khoảng không để nhường chổ cho sự gầm thét của biến cả hăm he nuốt chửng còn tầu mong manh dễ vỡ.

Rồi điều kỳ diệu đã xảy ra. Cơn bão yếu dần. Chiếc thuyền tiếp tục lênh đênh suốt nhiều ngày, cho đến khi chúng tôi được nhân viên trên một dàn khoan dầu hướng dẫn đến đảo Ku-ku, một hòn đảo quen thuộc với nhiều thuyền nhân tại Indonesia. Khi đặt chân lên bờ, tôi hiểu rằng mình không chỉ thoát chết mà đã được cứu sống như một hồng ân.

Cho đến hôm nay, mỗi khi đứng trước biển, nhất là vào buổi tối, cảm giác sợ hãi năm xưa vẫn trở về. Nhưng cùng với nỗi sợ ấy là một xác tín sâu xa: trong những giờ phút con người bất lực nhất, Thiên Chúa vẫn có thể mở ra một lối đi. Chính kinh nghiệm ấy giúp tôi hiểu hơn lời Chúa nói với các môn đệ hôm nay rằng: “Hãy yên tâm. Thầy đây, đừng sợ!”

Thưa anh chị em, 

Đối với người Do Thái thời Chúa Giê-su, biển cả và bão tố thường tượng trưng cho hỗn loạn và quyền lực của sự dữ. Con người nhỏ bé trước biển cả cũng giống như con người yếu đuối trước những thử thách vượt quá sức mình.

Vì thế, khi Tin Mừng kể việc Đức Giê-su đi trên mặt biển và làm cho sóng gió yên lặng, tác giả không chỉ muốn nói đến một phép lạ. Điều quan trọng hơn là mặc khải quyền năng của Chúa: Người có quyền trên biển cả, trên bão tố, trên mọi thế lực làm con người khiếp sợ. Nơi nào Chúa hiện diện, nơi ấy hỗn loạn được biến đổi thành bình an.

Phê-rô cũng đã bước đi trên mặt biển khi mắt ông hướng nhìn về Chúa. Nhưng khi ông nhìn vào sóng gió, nỗi sợ hãi lập tức chiếm lấy lòng ông, và ông bắt đầu chìm. Điều ấy rất giống chúng ta. Khi còn tin và bám vào Chúa, ta có thể vượt qua điều tưởng như không thể. Nhưng khi chỉ nhìn vào khó khăn, bệnh tật, thất bại, mất mát hay tương lai mịt mù, ta dễ bị nỗi sợ kéo xuống.

Sợ hãi là một phần rất thật của đời người. Ta sợ nghèo, sợ bệnh, sợ cô đơn, sợ mất người thân, sợ bị hiểu lầm, sợ tương lai không như mong muốn. Có khi ta còn sợ mà không biết rõ mình sợ điều gì. Nỗi sợ làm tâm hồn chao đảo như con thuyền giữa đêm tối.

Nhưng Tin Mừng hôm nay nhắc chúng ta rằng Chúa không đứng xa để nhìn ta vật lộn. Người đến giữa đêm tối, đi trên chính mặt biển đang làm ta sợ hãi, và nói: “Thầy đây, đừng sợ!” Lời ấy không xóa hết sóng gió ngay lập tức, nhưng đặt vào lòng ta một điểm tựa: Chúa đang ở đây.

Thưa anh chị em, 

Vì thế, vấn đề không chỉ là chúng ta phải làm gì trước khó khăn, nhưng là chúng ta có dám mời Chúa bước vào con thuyền đời mình hay không. Khi Đức Giê-su lên thuyền, sóng gió ngừng lại. Khi Người được đón nhận, bình an trở về. Khi Người cầm tay lái, con thuyền đời ta không còn bị phó mặc cho bão tố.

Đó cũng là niềm tin mà Tin Mừng Mát-thêu muốn khơi dậy nơi cộng đoàn tín hữu: Đức Giê-su là Emmanuel, Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Người đã đến trong lịch sử nhân loại, đã sống giữa con người, và trước khi về cùng Chúa Cha, Người phán: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Như vậy, dù đời ta có những đêm tối, những cơn bão, những lúc tưởng như chìm xuống, ta vẫn không đơn độc.

Khi nhìn lại và được gợi hứng từ chuyến vượt biển năm xưa, tôi thấy mình đã từng ở trong hoàn cảnh của Phê-rô: chung quanh chỉ là sóng gió, trước mắt chỉ là nguy hiểm, trong lòng chỉ còn sợ hãi. Nhưng cũng chính trong giây phút ấy, tôi học được rằng đức tin không phải là không biết sợ. Người có đức tin tuy vẫn biết sợ, nhưng không rời mắt khỏi Chúa, tay vẫn bám vào Chúa. Giống như Phê-rô, người tín hữu tín thác và kêu lên rằng “Lạy Thầy, xin cứu con!” và tin rằng bàn tay Chúa bao bọc và đưa ra đúng lúc.

Tôi cũng nhớ đến những chứng từ âm thầm của lòng tin trên chuyến đi ấy. Có người mẹ ôm chặt đứa con mới vài tháng tuổi trong vòng tay, vừa run vì lạnh vừa thì thầm đọc kinh. Có người đã lặng lẽ nhường phần nước ít ỏi của mình cho người yếu hơn. Có người tuy không cùng niềm tin Công giáo, nhưng vẫn chắp tay cầu xin Trời Phật che chở cho cả con thuyền. Trong cơn nguy biến, lòng tin không còn là những lời tuyên bố hùng hồn trong một buổi diễn thuyết tôn giáo. Nhưng lúc nguy cấp như thế thì lòng tin đơn giản được diễn tả qua cái nhìn từ tâm và lo lắng cho nhau, nó có thể là cử chỉ của những đôi tay đan vào nhau để bộc lộ tình liên đới và che đi nỗi sợ hãi hay là những lời kinh nghẹn ngào giữa tiếng sóng đang gầm thét bên tai.

Chính những chứng từ nhỏ bé ấy dạy tôi biết cảm tạ. Cảm tạ Chúa vì Người đã gìn giữ chúng tôi qua đêm tối. Cảm tạ vì giữa sợ hãi vẫn có người biết cầu nguyện, giữa thiếu thốn vẫn có người biết chia sẻ, giữa cái chết vẫn có một niềm hy vọng không tắt. Và cảm tạ vì sau bao năm tháng, ký ức đau thương ấy không chỉ để tôi nhớ lại nỗi sợ, nhưng để nhận ra tình thương của Chúa vẫn sống và đồng hành với tôi.

Thưa anh chị em, 

Cuộc đời của chúng ta, mỗi người đều có những cơn bão riêng. Có khi bão đến từ bên ngoài, có khi bão nổi lên trong chính tâm hồn. Nhưng lời Chúa hôm nay vẫn vang lên cho từng người chúng ta: “Hãy yên tâm. Thầy đây, đừng sợ!” Xin cho chúng ta biết tin tưởng, biết mời Chúa lên thuyền đời mình, và trao tay lái cho Người. Có Chúa ở cùng, con thuyền đời ta sẽ không chìm, nhưng sẽ được dẫn đến bến bờ bình an. Amen.



Monday, 3 August 2026

HÃY CHO NHAU ĂN!

 HÃY CHO NHAU ĂN!
Sau khi khi nghe tin Gio-an Tẩy giả chết, Đức Giê-su rất buồn phiền vì sự mất mát này. Người đã mất đi một người anh họ, một người bạn, người chiến hữu đã dùng cả cuộc đời để làm chứng cho sự thật, nhất là việc Gio-an đã chấp nhận lui về phía sau để giới thiệu Đức Giê-su, Đấng Cứu Thế cho người khác. 
Ngoài ra, cái chết của Gio-an có thể coi như một lời nhắc nhở cho Đức Giê-su nhớ lại sứ mạng và kết cục của một ngôn sứ là như thế: sống thì bị ngược đãi, bị bỏ tù và cuối cùng là cái chết. Do đó, việc đi vào nơi vắng vẻ của Đức Giê-su nhắm đến cũng là thời gian thinh lặng để suy nghĩ và cầu nguyện về sứ mạng mà Người đang thực hiện. 
Nghe được tin như thế, đám đông dân chúng từ khắp nơi kéo về để đi theo Người. Khi thuyền sang đến bờ bên kia thì Đức Giê-su bước ra khỏi thuyền, lập tức nhìn thấy nỗi vất vả của đoàn lũ dân chúng thì Chúa chạnh lòng thương, con tim của Người như bị ai đâm thấu vậy. Chúa trước tiên chữa lành một số bịnh nhân trong nhóm họ, và sau đó là cho họ ăn. Qua việc chữa lành Người trao cho họ niềm hy vọng vào Chúa. Với việc nuôi ăn, Người bảo đảm họ sẽ không bị chết đói. 
Đối với các môn đệ, qua phép lạ “Bánh hóa nhiều” hôm nay, Đức Giê-su muốn truyền cho các môn đệ bài học quan tâm đến nhu cầu của tha nhân. Lòng thương xót không chỉ diễn tả bằng lời nói mà thôi, nhưng còn phải thể hiện bằng hành động. Để diễn tả cho ý tưởng này, xin kể cho anh chị em một mẩu truyện ngắn, có lẽ các nhân vật và chi tiết trong câu chuyện không có thật; nhưng tình tiết và bài học mà truyện kể đem lại thì rất thật. 
Truyện kể như sau:
Tại một làng nọ, có một người làm chủ một trang trại với đầy ngô khoai. Mỗi buổi sáng, sau khi thức dậy ông và gia đình đều dâng lời cầu nguyện cho những kẻ đói ăn có đủ lương thực dùng hằng ngày. Nhưng mỗi khi có ai đến xin ăn thì ông đều từ chối và không muốn cho đi những gì ông đã dự phòng trong kho lẫm nhà mình.
Vào một ngày kia, sau khi nghe cha mình cầu nguyện cho người nghèo và người túng thiếu, cậu con út của ông mới thưa với ông rằng: “Thưa Ba, con ước gì có được số lượng dự trữ ngô và khoai của Ba.” Người cha mới hỏi lại cậu muốn có ngô và khoai để làm gì? Cậu đáp lại “con muốn có ngô và khoai để đáp trả lời cầu nguyện của Ba.”
Ông Bố thương xót người nghèo khổ và túng thiếu bằng lời cầu nguyện. Nhưng cậu út của ông lại muốn nhắc nhở ông rằng lời cầu nguyện của bố cậu cho những kẻ đói ăn chưa đủ. Bố của cậu cần diễn tả lòng thương xót của ông bằng việc làm nữa. Đó là việc mà Đức Giê-su muốn dậy các môn đệ qua việc làm cho Bánh hóa nhiều hôm nay!  
Thưa anh chị em,
Tuy nhiên, làm thế nào để có đủ lương thực nuôi ăn một số đông như thế khi trời đã chập choạng tối và nơi họ đang tụ họp lại hoang vắng và cách xa thị trấn hay làng mạc; vì thế việc tìm kiếm lương thực quả thật khó khăn cho các môn đệ. Lý do của các Tông Đồ đưa ra quả thật rất đáng thuyết phục. Nhưng khi nại vào các lý do như thế, các Tông đồ cho chúng ta biết rằng các ông tuy là những người bạn hữu thân thiết với Đức Giê-su, nhưng các ông vẫn chưa học được bài học quên mình và quan tâm đến người khác. 
Các lý do của các môn đệ đã không làm thay đổi ý định của Đức Giê-su. Người biết sẽ phải làm gì. Người truyền lệnh cho các môn đệ “hãy cho họ ăn.” Khi nghe Chúa phán như thế, các môn đệ không thể nghĩ ra làm thế nào mà họ có thể nuôi ăn một đám đông như thế. Tất cả những gì họ có chỉ là năm chiệc bánh và hai con cá, với ngần ấy lương thực thì làm sao đủ cho năm ngàn người ăn. Nhưng, các môn đệ còn bỏ sót một yếu tố thật quan trọng, đó là sự hiện diện của Đức Giê-su, Đấng có thể làm mọi sự, đang hiện diện giữa họ.
Sau đó, Đức Giê-su cầm lấy năm chiếc bánh và hai con cá. Thực phẩm chỉ vọn vẹn có bấy nhiêu thì ai ăn ai nhịn đây. Nhưng đó lại là tất cả những gì các môn đệ có. Người cầm lấy năm cái bánh và hai con cá, ngước mắt lên trời, dâng lời chúc tụng, bẻ ra và trao cho môn đệ để các ông dọn ra cho đám đông. Kết quả là ai ai cũng hài lòng vì được ăn no. Có lẽ Người hài lòng nhất là chính Đức Giê-su. Giống như dân Is-ra-el khi xưa, trong hoang địa đã được Thiên Chúa nuôi ăn bằng manna và nước uống thế nào thì hôm nay qua việc phân phát bánh, Đức Giê-su cũng nuôi những ai đã bỏ hết mọi sự, vất vả theo chân Người được ăn no nê.
Thưa anh chị em,
Các cử chỉ như đón nhận, dâng lời chúc tụng, bẻ ra và trao ban hôm nay chỉ được ghi lại một lần khác; đó là trong bữa tiệc ly Người đã san sẻ bánh và rượu cho các môn đệ. Bánh và rượu đây là dấu chỉ tượng trưng cho Thịt và Máu của Người như Đức Giê-su đã phán: “Ta là bánh trường sinh và ai đến với Người sẽ không đói bao giờ.
Bánh, của ăn và thực phẩm là những thực vật nhằm nuôi dưỡng và làm cho con người được lớn lên. Con người cần đến nó để duy trì sức khỏe và sự sống. Nhưng ý nghĩa của bữa ăn không nhằm đến việc ăn cho đầy bụng. Đói quá thì cũng chết mà ăn no quá thì bội thực và cũng chết. Việc của chúng ta là biết ăn. Bữa ăn là cơ hội để xây dựng tình nghĩa, thể hiện tình yêu, cùng san sẻ và chia vui những thành công trong đời và qua bữa ăn con người còn đến gần và thông cảm nhau hơn; từ đó cộng đoàn được gầy dựng một cách thật tự nhiên. Đây là một biểu tượng vô cùng phong phú qua mọi thời đại, đến nỗi Đức Giê-su cũng không bỏ quên nó. Người đã dùng nó như một phương tiện để nói lên lòng quan tâm và lo lắng của Người dành cho chúng ta. 
Trình thuật ‘Bánh hóa Nhiều’ hôm nay là thế. Biến cố này nói lên tình yêu của Người dành cho những ai đã theo Người. Sự kiện này còn nhắc nhở chúng ta nhớ rằng những gì chúng ta có được để duy trì cuộc sống thể lý của chúng ta đều được ban tặng từ Chúa; và sau cùng Người còn là bánh trường sinh nuôi dưỡng toàn bộ con người chúng ta.
Giống như thức ăn có thể dẫn chúng ta đến gần nhau và nhiều việc được bắt đầu và tiến đến thành tựu qua bữa ăn thế nào thì của ăn mà Chúa ban phát cũng làm cho chúng ta trở nên thành viên của một cộng đoàn thuộc về Người, nhất là giúp chúng ta nhận thức rằng qua đó chúng ta nên những người bạn thân tình với Chúa và với nhau. 
Tuy nhiên, họ và chúng ta vẫn còn gặp trở ngại; như hai môn đệ trên đường Em-mau, chúng ta có thể biết kế hoạch của Chúa, chứng kiến việc Chúa chết, nghe các bạn nói rằng Người đã sống lại và hiện ra với họ… Nói chung là giống như họ, chúng ta biết rất nhiều, biết rất rõ những kế hoạch và gần như là biết mọi sự; nhưng lại quên sự hiện diện của Đấng trở thành của ăn cho chúng ta; cho nên chúng ta e ngại vì thấy mình đứng trước những nhu cầu quá lớn lao của con người. Nhìn chung quanh vẫn thấy bao người đói khổ. Hàng giây, hàng phút vẫn còn bao nhiều sinh mạng nhất là các trẻ em bị chết đói trên thế giới này. Thế mà, trong tay chúng ta chỉ vỏn vẹn vài tấm bánh nhỏ, chúng ta lúng túng và thấy mình bất lực. 
Nếu chúng ta dám trao cho Chúa Giêsu tất cả những gì chúng ta có; trao cho Người những cố gắng thật khiêm tốn của chúng ta thì việc làm cho ‘Bánh Hóa Nhiều’ vẫn có thể xảy ra hôm nay. Chúng ta vẫn có thể làm hài lòng người khác bằng lòng quảng đại và sẵn sàng cho đi tất cả những gì chúng ta có; thế là quá đủ cho chúng ta rồi. Thế mà chúng ta lại không dám, cứ khư khư giữ làm của riêng cuối cùng mọi người, cả chúng ta nữa, đều bị đói khát. 
Như vậy, hãy nhớ rằng chúng ta còn nhiệm vụ phải chu toàn. Nhiệm vụ đó là được gửi đi, gặp gỡ những người mà chúng ta chưa biết. Đến với nhau bằng tấm lòng rộng mở và cùng nhau chia sẻ một nhịp đập, cùng tiến về một mục tiêu. Mục tiêu đó được phát sinh từ những lần chúng ta cùng nhau tham dự tiệc bẻ bánh và trao ban của ăn cho nhau thì trong chúng ta không còn ai bị thiếu thốn và đói khát nữa. Ai ai cũng hài lòng, người hài lòng nhất có lẽ là Chúa và như thế là đủ cho chúng ta rồi. Amen!